Blog > Mẹo & Hướng dẫn > Tổng hợp 100 bài tập Phrasal Verb làm ONLINE có đáp án

Tổng hợp 100 bài tập Phrasal Verb làm ONLINE có đáp án

100 câu hỏi trắc nghiệm Phrasal Verb với đầy đủ đáp án, chia thành 8 phần theo động từ chính (TAKE, BRING, PUT, GET, COME...) để luyện tập hiệu quả. Hệ thống chấm điểm tự động và giải thích chi tiết miễn phí.

12/6/2025 • Digibricks

Mẹo & Hướng dẫn
Thumbnail for Tổng hợp 100 bài tập Phrasal Verb làm ONLINE có đáp án

Phrasal verb (cụm động từ) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhưng cũng khiến nhiều người học tiếng Anh “đau đầu” nhất. Với hàng trăm cụm động từ thông dụng, việc ghi nhớ và sử dụng đúng phrasal verb đòi hỏi bạn phải luyện tập thường xuyên. Trong bài viết này, Digibricks sẽ giúp bạn ôn tập kiến thức về phrasal verb và cung cấp 100 bài tập phrasal verb online có đáp án để bạn thực hành ngay!


Mục lục


Phrasal Verb là gì?

Phrasal verb (cụm động từ) được tạo thành bằng cách kết hợp một động từ với một hoặc hai tiểu từ (particles), thường là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Khi các tiểu từ này được thêm vào sau động từ, chúng tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới, khác biệt so với nghĩa của động từ gốc.

Công thức: Động từ + Giới từ/Trạng từ = Phrasal Verb

Ví dụ:

  • Look after = Chăm sóc (khác với “look” = nhìn)
  • Take off = Cất cánh / Cởi ra (khác với “take” = lấy)
  • Break up = Chia tay (khác với “break” = vỡ)
  • Give up = Từ bỏ (khác với “give” = cho)

Phân loại Phrasal Verb

1. Phrasal verb không có tân ngữ (Intransitive)

Đây là những cụm động từ không cần tân ngữ đi kèm.

Ví dụ:

  • She woke up suddenly. (Cô ấy tỉnh dậy đột ngột.)
  • The plane took off on time. (Máy bay cất cánh đúng giờ.)

2. Phrasal verb có tân ngữ (Transitive)

Đây là những cụm động từ cần có tân ngữ theo sau.

Ví dụ:

  • The teacher called off the meeting. (Giáo viên hủy cuộc họp.)
  • Please turn off the lights. (Xin hãy tắt đèn.)

Phrasal verb có tân ngữ được chia thành 2 loại nhỏ:

a) Separable (Có thể tách): Tân ngữ có thể đặt giữa hoặc sau phrasal verb.

  • He takes off his hat. ✓
  • He takes his hat off. ✓

b) Inseparable (Không thể tách): Tân ngữ chỉ có thể đặt sau phrasal verb.

  • They put up with the noise. ✓
  • They put the noise up with. ✗

Các Phrasal Verb thông dụng nhất

Phrasal Verb với TAKE

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
Take offCất cánh / Cởi raThe plane will take off in 20 minutes.
Take inTiếp thu / HiểuIt’s important to take in the information.
Take outMang ra ngoài / VayCan you take out the trash?
Take onĐảm nhận / Đối mặtThe manager decided to take on the challenge.
Take upBắt đầu (sở thích)I decided to take up photography.
Take overTiếp quảnShe will take over the project next week.
Take downGhi chép lạiPlease take down the important points.

Phrasal Verb với BRING

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
Bring aboutGây ra / Mang lạiThe policy will bring about changes.
Bring backMang trở lại / Gợi nhớThis song brings back memories.
Bring upĐề cập / Nuôi dưỡngLet’s bring up this issue at the meeting.
Bring outĐưa ra / Làm nổi bậtThe chef will bring out the main course.
Bring inMời đến / Đưa vàoThe company plans to bring in a new speaker.
Bring forwardĐẩy lên sớm hơnWe need to bring forward the deadline.

Phrasal Verb với PUT

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
Put onMặc vào / Bật lênDon’t forget to put on a warm coat.
Put offHoãn lạiHe had to put off his vacation plans.
Put awayCất điCan you put away the groceries?
Put up withChịu đựngI can’t put up with his rude behavior.
Put forwardĐề xuấtThe company put forward a new proposal.
Put inĐầu tư (thời gian, công sức)We need to put in more effort.

Phrasal Verb với GET

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
Get upThức dậyI always get up early in the morning.
Get overVượt quaShe managed to get over her fear.
Get awayThoát khỏiHe decided to get away from stress.
Get on withTiếp tụcThey need to get on with the project.
Get back toLiên lạc lạiI’ll get back to you with the details.
Get acrossTruyền đạtThe manager wanted to get across the importance.

Phrasal Verb với COME

Phrasal VerbNghĩaVí dụ
Come up withNghĩ raHe always comes up with creative ideas.
Come outXuất hiện / Phát hànhThe news will come out tomorrow.
Come overGhé quaHe promised to come over to help.
Come intoCó hiệu lựcThe new policy will come into effect.
Come togetherHợp tácWe should come together and discuss.

Mẹo học Phrasal Verb hiệu quả

1. Học theo nhóm động từ

Thay vì học ngẫu nhiên, hãy nhóm các phrasal verb theo động từ chính (get, take, put, bring, come…) để dễ ghi nhớ hơn.

2. Học trong ngữ cảnh

Đừng chỉ học nghĩa đơn lẻ, hãy học phrasal verb trong câu hoàn chỉnh để hiểu cách sử dụng.

3. Luyện tập thường xuyên

Làm bài tập là cách tốt nhất để ghi nhớ lâu. Hãy dành ít nhất 15-30 phút mỗi ngày để luyện tập.

4. Sử dụng trong giao tiếp

Cố gắng áp dụng những phrasal verb đã học vào hội thoại hàng ngày.

100 Bài tập Phrasal Verb Online có đáp án

Để giúp bạn ôn luyện hiệu quả, Digibricks đã tổng hợp 100 câu hỏi trắc nghiệm phrasal verb với đầy đủ đáp án. Bài tập được chia thành 8 phần với độ khó tăng dần:

Cấu trúc bài tập:

PhầnNội dungSố câu
Part 1Phrasal Verbs với TAKE10 câu
Part 2Phrasal Verbs với BRING10 câu
Part 3Phrasal Verbs với PUT10 câu
Part 4Phrasal Verbs với GET10 câu
Part 5Phrasal Verbs với COME10 câu
Part 6Tổng hợp Phrasal Verbs20 câu
Part 7Điền Phrasal Verb theo nghĩa15 câu
Part 8Phrasal Verbs nâng cao15 câu

Xem trước một số câu hỏi mẫu:

Câu 1: I need to _______ my shoes before entering the house.

  • A. take off ✓
  • B. take in
  • C. take out
  • D. take up

Câu 2: The project manager decided to _______ the deadline due to unforeseen challenges.

  • A. bring forward ✓
  • B. bring back
  • C. bring out
  • D. bring up

Câu 3: I can’t _______ his rude behavior any longer.

  • A. put off
  • B. put on
  • C. put up with ✓
  • D. put away

Câu 4: She managed to _______ her fear of public speaking through practice.

  • A. get up
  • B. get over ✓
  • C. get out
  • D. get away

Câu 5: He always manages to _______ creative solutions in challenging situations.

  • A. come to
  • B. come up with ✓
  • C. come out
  • D. come into

🎯 Bạn là học sinh đang ôn tập: Làm bài tập ngay!

Bạn đã sẵn sàng kiểm tra kiến thức phrasal verb của mình chưa?

Hãy click vào link bên dưới để làm 100 bài tập Phrasal Verb online với hệ thống chấm điểm tự động và xem đáp án chi tiết ngay sau khi hoàn thành!

👉 LÀM BÀI TẬP PHRASAL VERB NGAY

Lợi ích khi làm bài trên Digibricks:

  • ✅ Làm bài online mọi lúc, mọi nơi
  • ✅ Hệ thống chấm điểm tự động
  • ✅ Xem đáp án và giải thích chi tiết
  • ✅ Theo dõi tiến độ học tập
  • ✅ Hoàn toàn miễn phí

🎯 Bạn là giáo viên đang tìm tài liệu ôn tập?

Digibricks giúp giáo viên tiết kiệm hơn 50% thời gian với thư viện đề sẵn có và khả năng chỉnh sửa linh hoạt theo nhu cầu lớp học. Bạn có thể giao bài luyện tập hoặc mô phỏng kiểm tra với thiết lập rõ ràng, hệ thống chấm điểm tự động và báo cáo chi tiết sau khi học sinh nộp bài.

Dành cho giáo viên: Bạn nhận được gì?

  • ✅ Chỉnh sửa nội dung, câu hỏi và đáp án theo nhu cầu lớp
  • ✅ Giao bài luyện tập hoặc mô phỏng kiểm tra
  • ✅ Thiết lập thời lượng, số lần làm, thời gian mở/đóng
  • ✅ Chấm điểm tự động ngay sau khi nộp
  • ✅ Báo cáo chi tiết theo từng câu và tổng quan lớp
  • ✅ Theo dõi tiến độ và điểm số học sinh theo thời gian
  • ✅ Tạo quiz nhanh từ PDF/tài liệu bằng AI (Ra mắt tháng 1/2026)

👉 XEM VÀ CHỈNH SỬA NGAY


Kết luận

Phrasal verb là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh giao tiếp và thi cử. Việc nắm vững các cụm động từ thông dụng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và đạt điểm cao trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC, hay Cambridge.

Đừng quên luyện tập thường xuyên với 100 bài tập phrasal verb trên Digibricks để củng cố kiến thức nhé! Chúc bạn học tốt! 💪