Blog > Mẹo & Hướng dẫn > Tổng hợp 100 bài tập thành ngữ tiếng Anh (Idioms) làm ONLINE có đáp án
Tổng hợp 100 bài tập thành ngữ tiếng Anh (Idioms) làm ONLINE có đáp án
100 câu hỏi trắc nghiệm Idiom (thành ngữ tiếng Anh) với đầy đủ đáp án, chia theo chủ đề phổ biến (Daily Life, Work, Travel, Education...) để luyện tập hiệu quả. Hệ thống chấm điểm tự động và giải thích chi tiết miễn phí.
12/6/2025 • Digibricks
Thành ngữ tiếng Anh (English Idioms) là một phần không thể thiếu để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ. Tuy nhiên, với hàng nghìn thành ngữ khác nhau, việc học và ghi nhớ idioms là thử thách lớn với nhiều người học. Trong bài viết này, Digibricks sẽ tổng hợp 100+ thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất theo chủ đề, kèm giải thích chi tiết và ví dụ minh họa. Cuối bài còn có 100 bài tập online có đáp án để bạn luyện tập ngay!
Mục lục
- Mục lục
- English Idioms là gì?
- Tại sao cần học English Idioms?
- Tổng hợp 100+ English Idioms theo chủ đề
- 1. Body Parts Idioms - Thành ngữ về bộ phận cơ thể
- 2. Animal Idioms - Thành ngữ về động vật
- 3. Color Idioms - Thành ngữ về màu sắc
- 4. Food Idioms - Thành ngữ về thức ăn
- 5. Weather & Nature Idioms - Thành ngữ về thời tiết & thiên nhiên
- 6. Money & Work Idioms - Thành ngữ về tiền bạc & công việc
- 7. Emotions & Feelings Idioms - Thành ngữ về cảm xúc
- 8. Time Idioms - Thành ngữ về thời gian
- 9. Relationship & Communication Idioms - Thành ngữ về quan hệ & giao tiếp
- 10. Success & Failure Idioms - Thành ngữ về thành công & thất bại
- Mẹo học English Idioms hiệu quả
- 100 bài tập English Idioms Online có đáp án
- 🎯 Làm bài tập ngay!
- 🎯 Bạn là giáo viên đang tìm tài liệu ôn tập?
- Kết luận
English Idioms là gì?
English Idioms (thành ngữ tiếng Anh) là những cụm từ hoặc câu có nghĩa không thể hiểu được nếu chỉ dịch từng từ riêng lẻ. Nghĩa của idiom thường mang tính ẩn dụ, hình tượng và đã được cố định theo thói quen sử dụng của người bản xứ.
Ví dụ:
- “It’s raining cats and dogs” không có nghĩa là “Trời đang mưa mèo và chó” mà có nghĩa là “Trời đang mưa rất to”.
- “Break a leg” không phải “Gãy chân” mà là lời chúc “Chúc may mắn” (thường dùng trong biểu diễn).
Tại sao cần học English Idioms?
1. Giao tiếp tự nhiên như người bản xứ
Người bản xứ sử dụng idioms rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Nếu không biết idioms, bạn sẽ khó hiểu được ý họ muốn nói.
2. Cải thiện điểm số các kỳ thi
Idioms xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS (Speaking & Writing), TOEIC, TOEFL và các chứng chỉ Cambridge.
3. Hiểu phim, nhạc, sách báo tiếng Anh
Phim ảnh, bài hát và văn học tiếng Anh sử dụng rất nhiều idioms. Học idioms giúp bạn thưởng thức nội dung gốc tốt hơn.
4. Làm phong phú vốn từ vựng
Idioms giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách sinh động, thú vị và ấn tượng hơn.
Tổng hợp 100+ English Idioms theo chủ đề
1. Body Parts Idioms - Thành ngữ về bộ phận cơ thể
| # | Idiom | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Cost an arm and a leg | Rất đắt đỏ | The new iPhone costs an arm and a leg. I can’t afford it! |
| 2 | Keep an eye on | Trông chừng, để mắt tới | Can you keep an eye on my bag while I go to the restroom? |
| 3 | I’m all ears | Tôi đang lắng nghe (rất chú ý) | Tell me what happened. I’m all ears! |
| 4 | Give someone a hand | Giúp đỡ ai đó | Could you give me a hand with these boxes? |
| 5 | Pull someone’s leg | Trêu chọc, đùa ai đó | Don’t believe him. He’s just pulling your leg. |
| 6 | Keep your chin up | Lạc quan lên, đừng nản chí | I know it’s hard, but keep your chin up! |
| 7 | Cold feet | Mất tự tin, lo lắng (trước sự kiện quan trọng) | She got cold feet before her wedding. |
| 8 | Break a leg | Chúc may mắn (trong biểu diễn) | You’ll do great in the audition. Break a leg! |
| 9 | Play it by ear | Tùy cơ ứng biến, không lên kế hoạch trước | I’m not sure what we’ll do tomorrow. Let’s play it by ear. |
| 10 | Turn a blind eye | Làm ngơ, giả vờ không thấy | The manager turned a blind eye to the employees coming late. |
| 11 | Get something off your chest | Trút bầu tâm sự, nói ra điều đang lo lắng | I need to get something off my chest. Can we talk? |
| 12 | Put your foot in your mouth | Lỡ lời, nói điều không nên nói | I really put my foot in my mouth when I asked about her ex-boyfriend. |
2. Animal Idioms - Thành ngữ về động vật
| # | Idiom | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 13 | Let the cat out of the bag | Vô tình tiết lộ bí mật | She let the cat out of the bag about the surprise party. |
| 14 | When pigs fly | Không bao giờ xảy ra | He’ll clean his room? Yeah, when pigs fly! |
| 15 | Take the bull by the horns | Đối mặt vấn đề một cách quyết đoán | Stop avoiding it. It’s time to take the bull by the horns. |
| 16 | Kill two birds with one stone | Một công đôi việc | By cycling to work, I kill two birds with one stone - saving money and staying fit. |
| 17 | The elephant in the room | Vấn đề hiển nhiên nhưng không ai muốn đề cập | His addiction is the elephant in the room that nobody wants to discuss. |
| 18 | A fish out of water | Cảm thấy lạc lõng, không thoải mái | At the formal dinner, I felt like a fish out of water. |
| 19 | Hold your horses | Bình tĩnh, chờ đã | Hold your horses! Let me finish explaining first. |
| 20 | Raining cats and dogs | Mưa rất to | It’s raining cats and dogs outside. Don’t forget your umbrella! |
| 21 | The black sheep | Người khác biệt trong gia đình/nhóm (thường theo nghĩa tiêu cực) | He’s always been the black sheep of the family. |
| 22 | A little bird told me | Nghe được từ nguồn tin bí mật | A little bird told me you’re getting promoted! |
| 23 | Straight from the horse’s mouth | Thông tin từ nguồn đáng tin cậy nhất | I heard it straight from the horse’s mouth - the CEO himself. |
| 24 | Monkey business | Hành vi lừa đảo, không trung thực | I don’t trust that company. There’s some monkey business going on. |
3. Color Idioms - Thành ngữ về màu sắc
| # | Idiom | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 25 | Once in a blue moon | Rất hiếm khi | I only see my childhood friends once in a blue moon. |
| 26 | Green with envy | Ghen tị | She was green with envy when she saw my new car. |
| 27 | Caught red-handed | Bắt quả tang | The thief was caught red-handed stealing from the store. |
| 28 | Out of the blue | Bất ngờ, không báo trước | He called me out of the blue after 10 years! |
| 29 | In the red | Nợ nần, thua lỗ | The company has been in the red for three years. |
| 30 | In the black | Có lãi, tài chính ổn định | After years of struggle, we’re finally in the black. |
| 31 | White lie | Lời nói dối vô hại | I told a white lie to avoid hurting her feelings. |
| 32 | Black and white | Rõ ràng, không có vùng xám | The rules are black and white. There’s no room for interpretation. |
| 33 | Golden opportunity | Cơ hội vàng, cơ hội tuyệt vời | Don’t miss this golden opportunity to study abroad! |
| 34 | See red | Nổi giận đùng đùng | I saw red when he insulted my family. |
| 35 | Gray area | Vùng xám, không rõ ràng | The legality of this is a gray area. |
| 36 | Roll out the red carpet | Chào đón nồng nhiệt, trọng thị | They rolled out the red carpet for the visiting president. |
4. Food Idioms - Thành ngữ về thức ăn
| # | Idiom | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 37 | Piece of cake | Dễ như ăn bánh, rất dễ dàng | The exam was a piece of cake. I finished in 30 minutes! |
| 38 | Spill the beans | Tiết lộ bí mật | Come on, spill the beans! What happened last night? |
| 39 | Something fishy | Có gì đó đáng ngờ | That deal sounds too good. There’s something fishy about it. |
| 40 | Bring home the bacon | Kiếm tiền nuôi gia đình | My dad works two jobs to bring home the bacon. |
| 41 | Butter someone up | Nịnh bợ ai đó | He’s trying to butter up the boss for a promotion. |
| 42 | In a nutshell | Tóm lại, nói ngắn gọn | In a nutshell, we need more time and money. |
| 43 | Cry over spilled milk | Tiếc nuối điều đã qua | There’s no use crying over spilled milk. Let’s move on. |
| 44 | Have a lot on your plate | Có nhiều việc phải lo | I can’t help you now. I have a lot on my plate. |
| 45 | The apple of someone’s eye | Người được yêu quý nhất | Her youngest son is the apple of her eye. |
| 46 | Cool as a cucumber | Rất bình tĩnh | Even during the crisis, she was cool as a cucumber. |
| 47 | Full of beans | Tràn đầy năng lượng | The kids are full of beans this morning! |
| 48 | Take something with a grain of salt | Nghe nhưng không tin hoàn toàn | You should take his advice with a grain of salt. |
5. Weather & Nature Idioms - Thành ngữ về thời tiết & thiên nhiên
| # | Idiom | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 49 | Under the weather | Cảm thấy không khỏe | I’m feeling a bit under the weather today. |
| 50 | In hot water | Gặp rắc rối | He’s in hot water with his boss after missing the deadline. |
| 51 | A storm in a teacup | Làm lớn chuyện nhỏ | Don’t worry about their argument. It’s just a storm in a teacup. |
| 52 | Every cloud has a silver lining | Trong cái rủi có cái may | I lost my job but found a better one. Every cloud has a silver lining. |
| 53 | Save for a rainy day | Tiết kiệm phòng lúc khó khăn | I always save for a rainy day. You never know what might happen. |
| 54 | Break the ice | Phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu | He told a joke to break the ice at the meeting. |
| 55 | Tip of the iceberg | Phần nổi của tảng băng chìm | The scandal we know is just the tip of the iceberg. |
| 56 | Weather the storm | Vượt qua khó khăn | The company managed to weather the storm during the recession. |
| 57 | On thin ice | Trong tình thế nguy hiểm | After two warnings, he’s on thin ice with his teacher. |
| 58 | A ray of sunshine | Nguồn vui, niềm hạnh phúc | Her smile is a ray of sunshine on a gloomy day. |
| 59 | Down to earth | Thực tế, khiêm tốn | Despite being famous, she’s very down to earth. |
| 60 | Make hay while the sun shines | Tranh thủ cơ hội khi còn có thể | Business is good now, so let’s make hay while the sun shines. |
6. Money & Work Idioms - Thành ngữ về tiền bạc & công việc
| # | Idiom | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 61 | Break the bank | Tiêu hết tiền, quá đắt | We can’t go on that trip. It would break the bank. |
| 62 | Burn the midnight oil | Thức khuya làm việc/học | She’s been burning the midnight oil to finish her thesis. |
| 63 | Climbing the corporate ladder | Thăng tiến trong công việc | He’s ambitious and always climbing the corporate ladder. |
| 64 | A penny for your thoughts | Bạn đang nghĩ gì vậy? | You look worried. A penny for your thoughts? |
| 65 | Money doesn’t grow on trees | Tiền không tự nhiên mà có | Stop asking for new toys! Money doesn’t grow on trees. |
| 66 | Hit the ground running | Bắt đầu làm việc ngay và hiệu quả | New employees here need to hit the ground running. |
| 67 | Back to the drawing board | Làm lại từ đầu | The plan failed. It’s back to the drawing board. |
| 68 | Call it a day | Kết thúc công việc (trong ngày) | We’ve done enough. Let’s call it a day. |
| 69 | Cut corners | Làm tắt, làm qua loa | Don’t cut corners on safety procedures. |
| 70 | Get the ball rolling | Bắt đầu, khởi động | Let’s get the ball rolling on this project. |
| 71 | Think outside the box | Suy nghĩ sáng tạo | We need to think outside the box to solve this problem. |
| 72 | Up in the air | Chưa chắc chắn, chưa quyết định | Our vacation plans are still up in the air. |
7. Emotions & Feelings Idioms - Thành ngữ về cảm xúc
| # | Idiom | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 73 | On cloud nine | Vô cùng hạnh phúc | She’s been on cloud nine since she got engaged. |
| 74 | Hit the roof | Nổi giận đùng đùng | My dad hit the roof when he saw my grades. |
| 75 | Down in the dumps | Buồn bã, chán nản | He’s been down in the dumps since his girlfriend left. |
| 76 | Over the moon | Vui sướng tột độ | They were over the moon when they had their first baby. |
| 77 | Bite the bullet | Chấp nhận khó khăn | I hate going to the dentist, but I have to bite the bullet. |
| 78 | Blow off steam | Xả stress | I go to the gym to blow off steam after work. |
| 79 | Drive someone up the wall | Làm ai phát điên | His constant complaining drives me up the wall. |
| 80 | On edge | Căng thẳng, bồn chồn | She’s been on edge waiting for the test results. |
| 81 | Jump for joy | Nhảy lên vì vui sướng | The children jumped for joy when they heard about the trip. |
| 82 | Scared stiff | Sợ cứng người | I was scared stiff during the horror movie. |
| 83 | Fed up with | Chán ngấy | I’m fed up with his excuses! |
| 84 | Mixed feelings | Cảm xúc lẫn lộn | I have mixed feelings about moving to a new city. |
8. Time Idioms - Thành ngữ về thời gian
| # | Idiom | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 85 | In the nick of time | Vừa kịp lúc | The ambulance arrived in the nick of time. |
| 86 | Better late than never | Muộn còn hơn không | You finally finished the course. Better late than never! |
| 87 | Time flies | Thời gian trôi nhanh | Time flies when you’re having fun! |
| 88 | Around the clock | Suốt ngày đêm, 24/7 | Doctors work around the clock during emergencies. |
| 89 | At the eleventh hour | Vào phút chót | They reached an agreement at the eleventh hour. |
| 90 | Kill time | Giết thời gian | I played games to kill time while waiting. |
| 91 | Behind the times | Lỗi thời, không theo kịp | His ideas are behind the times. |
| 92 | Ahead of time | Trước thời hạn | She submitted her report ahead of time. |
| 93 | Stand the test of time | Trường tồn với thời gian | True friendship stands the test of time. |
| 94 | Beat the clock | Hoàn thành trước thời hạn | We need to beat the clock to catch the flight. |
9. Relationship & Communication Idioms - Thành ngữ về quan hệ & giao tiếp
| # | Idiom | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 95 | See eye to eye | Đồng ý, cùng quan điểm | We don’t always see eye to eye, but we respect each other. |
| 96 | Get along with | Hòa hợp với ai đó | She gets along with everyone in the office. |
| 97 | Stab someone in the back | Phản bội ai đó | I trusted him, but he stabbed me in the back. |
| 98 | Clear the air | Giải tỏa hiểu lầm | We need to talk and clear the air between us. |
| 99 | Hit it off | Hợp nhau ngay từ đầu | We hit it off immediately when we first met. |
| 100 | Give someone the cold shoulder | Phớt lờ, lạnh nhạt với ai | After the argument, she gave me the cold shoulder for a week. |
| 101 | Speak your mind | Nói thẳng ý kiến | Don’t be afraid to speak your mind in the meeting. |
| 102 | Beat around the bush | Vòng vo, không nói thẳng | Stop beating around the bush and tell me the truth! |
10. Success & Failure Idioms - Thành ngữ về thành công & thất bại
| # | Idiom | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 103 | Hit the nail on the head | Nói/làm đúng trọng tâm | You hit the nail on the head with that analysis. |
| 104 | Go the extra mile | Cố gắng hơn mức cần thiết | She always goes the extra mile for her customers. |
| 105 | Back to square one | Quay lại từ đầu | The project failed, so we’re back to square one. |
| 106 | Burn bridges | Cắt đứt quan hệ (không thể quay lại) | Don’t burn bridges when you leave a job. |
| 107 | Miss the boat | Bỏ lỡ cơ hội | I missed the boat on investing in Bitcoin early. |
| 108 | The ball is in your court | Đến lượt bạn quyết định | I’ve made my offer. The ball is in your court now. |
| 109 | Bite off more than you can chew | Ôm đồm quá nhiều việc | I bit off more than I could chew by taking three jobs. |
| 110 | Learn the ropes | Học việc, làm quen công việc | It takes time to learn the ropes at a new job. |
| 111 | From rags to riches | Từ nghèo khó trở nên giàu có | His story is a classic rags to riches tale. |
| 112 | Throw in the towel | Bỏ cuộc, đầu hàng | After months of struggle, she threw in the towel. |
Mẹo học English Idioms hiệu quả
1. Học theo chủ đề
Nhóm các idioms theo chủ đề (động vật, màu sắc, thức ăn…) giúp bạn dễ liên tưởng và ghi nhớ hơn.
2. Học trong ngữ cảnh
Đừng chỉ học nghĩa đơn lẻ. Hãy học idiom trong câu hoàn chỉnh và tình huống cụ thể.
3. Sử dụng hình ảnh
Nhiều idioms có nguồn gốc thú vị. Hình dung hình ảnh đằng sau sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
4. Luyện tập thường xuyên
Làm bài tập và cố gắng sử dụng idioms trong giao tiếp hàng ngày.
5. Xem phim và đọc sách tiếng Anh
Đây là cách tự nhiên nhất để tiếp xúc với idioms trong ngữ cảnh thực tế.
100 bài tập English Idioms Online có đáp án
Bạn đã sẵn sàng kiểm tra kiến thức về English Idioms chưa?
Digibricks đã tổng hợp 100 câu hỏi trắc nghiệm từ tất cả các idioms trong bài viết này. Bài tập được chia thành 10 phần theo chủ đề, với độ khó tăng dần.
Cấu trúc bài tập:
| Phần | Chủ đề | Số câu |
|---|---|---|
| Part 1 | Body Parts Idioms | 10 câu |
| Part 2 | Animal Idioms | 10 câu |
| Part 3 | Color Idioms | 10 câu |
| Part 4 | Food Idioms | 10 câu |
| Part 5 | Weather & Nature Idioms | 10 câu |
| Part 6 | Money & Work Idioms | 10 câu |
| Part 7 | Emotions & Feelings Idioms | 10 câu |
| Part 8 | Time Idioms | 10 câu |
| Part 9 | Relationship & Communication Idioms | 10 câu |
| Part 10 | Success & Failure Idioms | 10 câu |
| Tổng | 100 câu |
Xem trước một số câu hỏi mẫu:
Câu 1: The new iPhone _______ an arm and a leg. I can’t afford it!
- A. pays
- B. costs ✓
- C. takes
- D. spends
Câu 2: She accidentally let the _______ out of the bag about the surprise party.
- A. dog
- B. bird
- C. cat ✓
- D. fish
Câu 3: I only see my childhood friends once in a blue _______.
- A. sun
- B. moon ✓
- C. star
- D. sky
Câu 4: Don’t worry, the exam is a piece of _______. You’ll pass easily!
- A. bread
- B. pie
- C. cake ✓
- D. cookie
Câu 5: When she got accepted to Harvard, she was on cloud _______.
- A. seven
- B. eight
- C. nine ✓
- D. ten
🎯 Làm bài tập ngay!
Hãy click vào link bên dưới để làm 100 bài tập English Idioms online với hệ thống chấm điểm tự động!
👉 LÀM BÀI TẬP ENGLISH IDIOMS NGAY
Lợi ích khi làm bài trên Digibricks:
- ✅ Làm bài online mọi lúc, mọi nơi
- ✅ Hệ thống chấm điểm tự động
- ✅ Xem đáp án chi tiết
- ✅ Theo dõi tiến độ học tập
- ✅ Hoàn toàn miễn phí
🎯 Bạn là giáo viên đang tìm tài liệu ôn tập?
Digibricks giúp giáo viên tiết kiệm hơn 50% thời gian với thư viện đề sẵn có và khả năng chỉnh sửa linh hoạt theo nhu cầu lớp học. Bạn có thể giao bài luyện tập hoặc mô phỏng kiểm tra với thiết lập rõ ràng, hệ thống chấm điểm tự động và báo cáo chi tiết sau khi học sinh nộp bài.
Dành cho giáo viên: Bạn nhận được gì?
- ✅ Chỉnh sửa nội dung, câu hỏi và đáp án theo nhu cầu lớp
- ✅ Giao bài luyện tập hoặc mô phỏng kiểm tra
- ✅ Thiết lập thời lượng, số lần làm, thời gian mở/đóng
- ✅ Chấm điểm tự động ngay sau khi nộp
- ✅ Báo cáo chi tiết theo từng câu và tổng quan lớp
- ✅ Theo dõi tiến độ và điểm số học sinh theo thời gian
- ✅ Tạo quiz nhanh từ PDF/tài liệu bằng AI (Ra mắt tháng 1/2026)
👉 XEM VÀ CHỈNH SỬA NGAY
Kết luận
English Idioms là chìa khóa để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và ấn tượng. Với 112 thành ngữ được tổng hợp trong bài viết này, bạn đã có nền tảng vững chắc để hiểu và sử dụng idioms trong giao tiếp hàng ngày.
Đừng quên luyện tập thường xuyên với 100 bài tập English Idioms trên Digibricks để ghi nhớ sâu và sử dụng thành thạo nhé!
Chúc bạn học tốt! 💪🎯